Dịch

frigo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾiɡo/

Nghĩa chính

  1. Tủ lạnhdanh từfridge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frigoDạng gốc (base form)
  2. frigosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cái đó chỉ nên cho vào tủ lạnh sau khi đã mở nắp.
  • .Chúng tôi chỉ còn hai hộp sữa chua trong tủ lạnh.
  • .Chúng tôi có ba gói compango trong tủ lạnh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ lạnh

AI