frigo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾiɡo/
Nghĩa chính
- Tủ lạnhdanh từfridge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frigoDạng gốc (base form)
- frigosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cái đó chỉ nên cho vào tủ lạnh sau khi đã mở nắp.
- .Chúng tôi chỉ còn hai hộp sữa chua trong tủ lạnh.
- .Chúng tôi có ba gói compango trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tủ lạnh