Dịch

coolbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp dùng để giữ đồ nguộidanh từA box used to keep provisions cool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coolboxDạng gốc (base form)
  2. coolboxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI