Dịch

ICE box

danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈbɒks/US/ˈaɪs ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ICE tabledanh từSynonym of ICE table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ICE boxDạng gốc (base form)
  2. ICE boxesSố nhiều (plural)
  3. ice boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI