Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ICE box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
s
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ICE table
danh từ
Synonym of ICE table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ICE box
Dạng gốc
(base form)
ICE box
es
Số nhiều
(plural)
ice box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ICE table
AI
1
Đồng nghĩa với ICE table
1
Đồng nghĩa với ICE table
1
Đồng nghĩa với ICE table