esky
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Máy làm mát dã ngoại cách nhiệt, sử dụng đá hoặc khối làm lạnh để giữ mát cho thực phẩm và đồ uốngdanh từAn insulated picnic cooler, using ice or refrigerated blocks to keep food and drinks cool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eskyDạng gốc (base form)
- eskiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ), , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)