Eskimo
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Giống chó American Eskimodanh từA dog of the American Eskimo breed.
- Giống chó Canadian Eskimodanh từA dog of the Canadian Eskimo breed.
- Ngôn ngữ người Eskimodanh từ riêngAny of the languages of the Eskimo people.
- (thuộc) ngôn ngữ Eskimotính từIn, of, or relating to the Eskimo languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EskimoDạng gốc (base form)
- EskimoesSố nhiều (plural)
- EskimosSố nhiều (plural)
- more EskimoSo sánh hơn (comparative)
- most EskimoSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eskimo Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Arviat: một ngôi làng ở Kivalliq, Nunavut, Canada |
| American Eskimo Dogdanh từ | danh từ | Là giống chó đồng hành, có nguồn gốc từ Đức, thuộc họ Spitz |
| Eskimo Piedanh từ | danh từ | Nhãn hiệu kem vani phủ sô cô la trên que |
| Eskimo kissdanh từ | danh từ | Việc cọ mũi vào mũi người khác là dấu hiệu của tình cảm |
| Eskimo-kissđộng từ | động từ | Cọ mũi của mình vào vật gì đó hoặc mũi của người khác |
| Eskimo rolldanh từ | danh từ | Hành động quay thuyền kayak của một người từ vị trí thẳng đứng, sang ngang 360 độ (đi dưới nước và quay trở lại) trong khi vẫn di chuyển về phía trước |
| Eskimo bootdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mukluk |
| Paleo-Eskimodanh từ | danh từ | Cư dân và/hoặc văn hóa bản địa của vùng Bắc Cực Bắc Mỹ trước sự trỗi dậy của nền văn hóa Eskimo hiện đại trong khu vực; Saqqaq, Độc lập I và II, và/hoặc các nền văn hóa và dân tộc Dorset |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Thành viên đội Edmonton Eskimos
- A team member of the Canadian Football League's Edmonton Eskimos. (Obsolete as of 2020 with the team dropping this name in favour of Elks in 2021.)
Họ từ (word family)
cùng gốc EskimoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápEsquimau
- từ tiếng Tây Ban Nhaesquimao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Tuy nhiên, nhiều chú chó Eskimo thuần chủng, dù không có giấy tờ, vẫn được nuôi dọc biên giới Canada để đua xe trượt tuyết.
- .Anh ấy nói rằng mình có tổ tiên là người Eskimo.
- ABBA's "Bang-A-Boomerang" . , , , , , .Bài hát "Bang-A-Boomerang" của ABBA là một bài hát phù hợp với mối quan tâm của tôi về ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc bản địa trên khắp thế giới này. Tôi sưu tầm các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ và văn hóa của người Mỹ bản địa, người Eskimo, người Thái Bình Dương, người thổ dân Úc, người châu Phi và người châu Á.