esquimal
C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/eskiˈmal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Eskimodanh từEskimo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esquimalDạng gốc (base form)
- esquimalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Người Eskimo
- Eskimo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh