Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eskimo kiss
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
s
.
k
ɪ
.
m
oʊ
ˈ
k
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Việc cọ mũi vào mũi người khác là dấu hiệu của tình cảm
danh từ
The rubbing of one's nose against another's as a sign of affection.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eskimo kiss
Dạng gốc
(base form)
Eskimo kiss
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
honi
hongi
nuzzle
kunik
AI
1
Việc cọ mũi vào mũi người khác là dấu hiệu của tình cảm
1
Việc cọ mũi vào mũi người khác là dấu hiệu của tình cảm
1
Việc cọ mũi vào mũi người khác là dấu hiệu của tình cảm