Dịch

kunik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Eskimo kissdanh từSynonym of Eskimo kiss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kunikDạng gốc (base form)
  2. kuniksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Inuktitutkunik

AI