Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eskimoic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người Eskimo hoặc ngôn ngữ của họ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Eskimo people or their languages.
AI
1
Liên quan đến người Eskimo hoặc ngôn ngữ của họ
1
Liên quan đến người Eskimo hoặc ngôn ngữ của họ
1
Liên quan đến người Eskimo hoặc ngôn ngữ của họ