Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eskie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chó Eskimo của Mỹ
danh từ
An American Eskimo Dog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eskie
Dạng gốc
(base form)
Eskie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Eskimo
+
-ie
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
esky
AI
1
Con chó Eskimo của Mỹ
1
Con chó Eskimo của Mỹ
1
Con chó Eskimo của Mỹ