Dịch

batea

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/baˈtea/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chậu đãi vàng, mẹt đãi vàngdanh từshallow pan (wide receptacle used in gold washing)
  2. Khay, mâmdanh từtray (for foods such as shellfish, fruit)
  3. Thùng xe tảidanh từbed (of a truck)
  4. Dạng chia của batearđộng từinflection of batear:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bateaDạng gốc (base form)
  2. bateasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của batear
  1. third-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Joshua đánh bóng bằng tay trái.

AI