Dịch

hiemal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mùa đôngtính từOf or pertaining to winter, wintry.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mùa đông

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhiemālis“pertaining to winter”

AI