Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiemal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mùa đông
tính từ
Of or pertaining to winter, wintry.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mùa đông
hibernal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
invierno
Mùa đông
invernal
Mùa đông
invernada
Mùa đông
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
hiemālis
“pertaining to winter”
AI
1
Mùa đông
1
Mùa đông
1
Mùa đông