Dịch

summery

A2tính từ (adjective)
US/ˈsʌməɹi/

Nghĩa chính

  1. Thuộc mùa hètính từRelating to the summer.
  2. Thời tiết đặc trưng mùa hètính từOf weather, typical of summer.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

summer-y

  1. từ tiếng Anh trung đạisomery

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô ấy mặc một chiếc váy mỏng nhẹ, dáng mùa hè.

AI