Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- mùa hèdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The warmest season of the year, with the longest days.
- nghỉ hè, qua hèđộng từA2nội động từ (intransitive)To stay somewhere during the summer for a holiday or relaxation.
- tuổi xuândanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A way of expressing someone's age, especially a young person's age, in years.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the summervào mùa hèWe're going away in the summer.Chúng tôi sẽ đi xa vào mùa hè.
- in summervào mùa hèIt's very hot here in summer.Ở đây mùa hè rất nóng.
- during the summertrong mùa hèduring the long hot summertrong mùa hè nóng bức dài
- over the summertrong suốt mùa hèI managed to get six weeks' work over the summer.Tôi đã xoay sở kiếm được sáu tuần làm việc trong mùa hè.
- throughout the summersuốt mùa hèSales will take place throughout the spring and summer.Việc bán hàng sẽ diễn ra suốt mùa xuân và mùa hè.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Thời thanh xuân
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thời thanh xuân, thời kỳ hoàng kimMost flourishing, happy, or beautiful period; golden age, prime.
Ví dụ
- cái nóng của mùa hè
- .Cậu ấy vừa tròn mười tám tuổi xuân.
- / ' / / Chúng ta đang ở những năm tháng đẹp nhất đời mình, sống bằng kem và những nụ hôn sô-cô-la ngọt ngào; liệu lá có rơi khỏi cành cây nếu anh là chồng của em và em là vợ của anh?
Họ từ (word family)
cùng gốc summerNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung