Dịch

summer vacation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉ hèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a school break in summer between school years and the break in the school academic year

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. summer vacationDạng gốc (base form)
  2. summer vacationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ nghỉ hè

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI