Nghĩa chính
- Kỳ nghỉ hèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a school break in summer between school years and the break in the school academic year
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summer vacationDạng gốc (base form)
- summer vacationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ nghỉ hè
Khác
Ví dụ
- .
- .
- .