Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veraneo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾaˈneo/
Nghĩa chính
1
Kỳ nghỉ hè
danh từ
summer holiday, summer vacation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veraneo
Dạng gốc
(base form)
veraneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
summer holiday
Kỳ nghỉ hè
AI
1
Kỳ nghỉ hè
1
Kỳ nghỉ hè
1
Kỳ nghỉ hè