summerhouse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôi nhà không thuộc sở hữu của nơi ở chính và được sử dụng làm nhà nghỉ trong những tháng thời tiết ấm áp trong nămdanh từA house owned not as a primary residence and used as vacation home during warm weather months of the year.
- Tòa nhà phụ trong khu vườn nơi chủ nhân có thể thư giãn trong thời tiết ấm ápdanh từAn outbuilding in a garden where the owners can relax in warm weather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summerhouseDạng gốc (base form)
- summerhousesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha