Dịch

summerhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà không thuộc sở hữu của nơi ở chính và được sử dụng làm nhà nghỉ trong những tháng thời tiết ấm áp trong nămdanh từA house owned not as a primary residence and used as vacation home during warm weather months of the year.
  2. Tòa nhà phụ trong khu vườn nơi chủ nhân có thể thư giãn trong thời tiết ấm ápdanh từAn outbuilding in a garden where the owners can relax in warm weather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. summerhouseDạng gốc (base form)
  2. summerhousesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

summerhouse

  1. từ tiếng Anh trung đạisomer-hous
  2. từ tiếng Anh cổsumerhūs

Họ từ (word family)

AI