Dịch

dacha

danh từ (noun)
UK/ˈdæt͡ʃ.ə/US/ˈdɑ.t͡ʃə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà ở nông thôn nước Ngadanh từA Russian villa or summer house in the countryside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dachaDạng gốc (base form)
  2. dachasSố nhiều (plural)
  3. dachi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dacha-salteedanh từMười xu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaда́чаdáča

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , […]

AI