Nghĩa chính
- Biệt thựdanh từA house, often larger and more expensive than average, in the countryside or on the coast, often used as a retreat.
- Nhà biệt lập, nhà kiểu cổdanh từA family house, often semi-detached in Victorian or Edwardian style, in a middle class street.
- Làng quê, quê hươngdanh từOne’s village or ancestral homeland.
- Trang viên, điền trangdanh từA country house, with farm buildings around a courtyard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- villaDạng gốc (base form)
- villasSố nhiều (plural)
- villae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holiday villa | Biệt thự nghỉ dưỡng | |
| luxury villa | Biệt thự sang trọng | |
| rent a villa | Thuê một căn biệt thự | |
| seaside villa | Biệt thự ven biển | |
| Lake Villadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn và ngôi làng trong đó, ở Quận Lake, Illinois, Hoa Kỳ |
| Villa Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Sân nhà của Câu lạc bộ bóng đá Aston Villa |
| Villa Pazdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở El Nido, Palawan, Philippines |
| Villa Luzdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Delfin Albano, Isabela, Philippines |
Ví dụ
- , : , , , , , , .Căn biệt thự này dài, thấp và sơn màu trắng, mang vẻ trang nghiêm theo phong cách riêng: bởi vì trên và xung quanh nó không có những nét chấm phá thẩm mỹ vui tươi nào như tháp hình nón, mái vòm, lỗ châu mai, tượng điêu khắc, ngói màu hay tường thành, những thứ vốn được các kiến trúc sư biệt thự trên khắp thế giới yêu thích.
- ?Ai sở hữu căn biệt thự này?
- .Biệt thự của cô ấy nằm trên đồi.
Họ từ (word family)
cùng gốc villaNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha