vill
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đơn vị hành chính đất đai nhỏ nhất ở nước Anh thời phong kiến, tương ứng với thuế thập phân Anglo-Saxon và giáo xứ hiện đạidanh từThe smallest administrative unit of land in feudal England, corresponding to the Anglo-Saxon tithing and the modern parish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- villDạng gốc (base form)
- villsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vill.danh từ | danh từ | Viết tắt của village |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Biệt thự
- Biệt thự; một nơi cư trú ở nông thônA villa; a country residence.
Họ từ (word family)
cùng gốc villNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .