Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tên côn đồdanh từA vile, wicked person.
- Kẻ đại ác, kẻ ác nhândanh từAn extremely depraved person, or one capable or guilty of great crimes.
- Kẻ bất lương, kẻ đê tiệndanh từA deliberate scoundrel.
- Nhân vật phản diện, kẻ phản diệndanh từA character who has the role of being bad, especially antagonizing the hero; an antagonist who is also evil or malevolent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- villainDạng gốc (base form)
- villainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bond villaindanh từ | danh từ | Kẻ phản diện phim điệp viên |
| movie villain | Kẻ phản diện trong phim | |
| pantallion villain | Nhân vật phản diện kinh điển | |
| play the villain | Đóng vai phản diện | |
| villain of the piece | Kẻ đầu sỏ gây chuyện | |
| anti-villaindanh từ | danh từ | Chống phản diện |
| villain of the weekdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với monster of the week |
| pantomime villaindanh từ | danh từ | Người đã trở thành một nhân vật phản diện được chỉ định, thường được coi là một nhân vật phản diện mang tính hoạt hình; có người "yêu ghét" |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Đối thủ
- Any opponent player, especially a hypothetical player for example and didactic purposes. Compare: hero (“the current player”).
Ví dụ
- ( , ).Hãy cùng thảo luận cách chơi nếu bạn là người dẫn đầu về lượng chip (tức là khi bạn có nhiều chip hơn tất cả các đối thủ).
- .Kẻ phản diện xuất hiện.
- .Thời gian phơi bày kẻ phản diện.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc villainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivilein
- từ tiếng Pháp cổvilein
- từ tiếng Latinh muộnvīllānus
Cùng gốc (doublet)villein