Dịch

villain

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tên côn đồdanh từA vile, wicked person.
  2. Kẻ đại ác, kẻ ác nhândanh từAn extremely depraved person, or one capable or guilty of great crimes.
  3. Kẻ bất lương, kẻ đê tiệndanh từA deliberate scoundrel.
  4. Nhân vật phản diện, kẻ phản diệndanh từA character who has the role of being bad, especially antagonizing the hero; an antagonist who is also evil or malevolent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villainDạng gốc (base form)
  2. villainsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bond villaindanh từKẻ phản diện phim điệp viên
movie villainKẻ phản diện trong phim
pantallion villainNhân vật phản diện kinh điển
play the villainĐóng vai phản diện
villain of the pieceKẻ đầu sỏ gây chuyện
anti-villaindanh từChống phản diện
villain of the weekdanh từĐồng nghĩa với monster of the week
pantomime villaindanh từNgười đã trở thành một nhân vật phản diện được chỉ định, thường được coi là một nhân vật phản diện mang tính hoạt hình; có người "yêu ghét"

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Đối thủ
  1. Any opponent player, especially a hypothetical player for example and didactic purposes. Compare: hero (“the current player”).

Ví dụ

  • ( , ).Hãy cùng thảo luận cách chơi nếu bạn là người dẫn đầu về lượng chip (tức là khi bạn có nhiều chip hơn tất cả các đối thủ).
  • .Kẻ phản diện xuất hiện.
  • .Thời gian phơi bày kẻ phản diện.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ bất lương
Nhân vật phản diện
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivilein
  2. từ tiếng Pháp cổvilein
  3. từ tiếng Latinh muộnvīllānus

Cùng gốc (doublet)villein

AI