barba
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbaɾba/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Râudanh từbeard
- Cằmdanh từchin
- Người có râudanh từbeardy, bearded man
- Dạng chia của barbarđộng từinflection of barbar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbaDạng gốc (base form)
- barbasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afeitarse la barba | Cạo râu | |
| barba poblada | Bộ râu rậm | |
| dejarse barba | Để râu | |
| hacer la barba | Cạo râu cho ai | |
| recortarse la barba | Tỉa râu | |
| barba tupida | Râu rậm | |
| cuidar la barba | Chăm sóc râu | |
| dejarse crecer la barba | Để râu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Vai ông lão
- the part of an old man (in a play)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cằm
Họ từ (word family)
cùng gốc barbaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy để râu để trông chững chạc hơn.
- Mary Tom .Mary bảo Tom cạo râu đi.
- , ¿ ?Mẹ ơi, tại sao con không có người chú nào có râu hết vậy?