mentón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/menˈton/nguồn
Nghĩa chính
- Cái cằmdanh từchin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mentónDạng gốc (base form)
- mentonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gancho al mentón | Lối tắt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung