quijada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/kiˈxada/nguồn
Nghĩa chính
- Xương hàm, quai hàmdanh từjaw, jawbone (of an animal)
- Thịt má, nọng heodanh từjowl (meat)
- Nhạc cụ gõ quai hàmdanh từjawbone (musical instrument)
- Họ Quijadadanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quijadaDạng gốc (base form)
- quijadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Biệt danh của ông ấy là Quijada hoặc Quesada.
- .Biệt danh của ông ấy là Quijada.
- .Cái tên Quijote có lẽ bắt nguồn từ Quijada.