Dịch

quijada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/kiˈxada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương hàm, quai hàmdanh từjaw, jawbone (of an animal)
  2. Thịt má, nọng heodanh từjowl (meat)
  3. Nhạc cụ gõ quai hàmdanh từjawbone (musical instrument)
  4. Họ Quijadadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quijadaDạng gốc (base form)
  2. quijadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Biệt danh của ông ấy là Quijada hoặc Quesada.
  • .Biệt danh của ông ấy là Quijada.
  • .Cái tên Quijote có lẽ bắt nguồn từ Quijada.

AI