pera
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Quả lê, trái lêdanh từpear
- Bao đấm tốc độdanh từspeed bag
- Cằmdanh từchin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peraDạng gốc (base form)
- perasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pera de aguadanh từ | danh từ | Lê nước |
| pera en dulcedanh từ | danh từ | Cái nút chai; cracker (thứ gì đó hoặc ai đó xuất sắc) |
| pera asiática | Lê táo, Nashi (trái cây) | |
| año de la pera | Cách đây rất lâu rồi, năm chấm | |
| tirarse la perađộng từ | động từ | Trốn tránh |
| echarse la perađộng từ | động từ | Trốn học |
| hacerse la perađộng từ | động từ | Trốn học |
| más sano que una pera | Vừa khít như một cây vĩ cầm |
Ví dụ
- .Bạn sẽ cho tôi hai hoặc ba quả lê và một vài quả táo.
- .Đây là quả lê ngon nhất tôi từng ăn.
- .Một quả lê không đủ để làm tôi hài lòng.
Họ từ (word family)
cùng gốc peraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung