Dịch

Chin

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làng nhỏ ở Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Alberta, Canada.
  2. Một họ từ tiếng Trungdanh từ riêngA surname from Chinese.
  3. Quốc gia của Myanmardanh từ riêngA state of Myanmar.
  4. Bộ tộc ở Myanmardanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A tribe in Myanmar.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ Taishanese陳cin³
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Trung晉Jìn
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Trung秦Qín

Ví dụ

  • , 4 .
  • Aksai , .
  • , .

AI