Nghĩa chính
- Quy trình phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi vẻ ngoài của cằm một cách thẩm mỹdanh từA plastic surgical procedure to cosmetically alter the appearance of the chin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chin jobDạng gốc (base form)
- chin jobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “, . , . , , .”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa