peral
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Cây lêdanh từpear tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peralDạng gốc (base form)
- peralesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peral de flordanh từ | danh từ | Callery quả lê |
| peral asiático | Cây lê táo, cây lê Nashi (Pyrus pyrifolia) |
Họ từ (word family)
cùng gốc peralNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh