peralto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɾalto/
Nghĩa chính
- Độ caodanh từaltitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peraltoDạng gốc (base form)
- peraltosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh