Dịch

pear tree

danh từ (noun)
UK/ˌpɛə ˈtɹiː/US/ˌpɛɚ ˈtɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây lêdanh từA tree of the genus Pyrus, which bears the pears as fruits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pear treeDạng gốc (base form)
  2. pear treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

and a partridge in a pear treecụm từDùng ở cuối danh sách các mục để nhấn mạnh độ dài của nó

Ví dụ

  • , Ngày đầu năm mới, người yêu thương của tôi tặng tôi một con chim đa đa trong cây lê.
  • .Cây lê trong vườn cho nhiều quả.
  • .Đây là một cây lê.

Nguồn gốc (etymology)

peartree

  1. từ tiếng Anh trung đạiperetre

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI