Nghĩa chính
- Cây lêdanh từA tree of the genus Pyrus, which bears the pears as fruits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pear treeDạng gốc (base form)
- pear treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and a partridge in a pear treecụm từ | cụm từ | Dùng ở cuối danh sách các mục để nhấn mạnh độ dài của nó |
Ví dụ
- , Ngày đầu năm mới, người yêu thương của tôi tặng tôi một con chim đa đa trong cây lê.
- .Cây lê trong vườn cho nhiều quả.
- .Đây là một cây lê.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha