barbaridad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/baɾbaɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự dã mandanh từbarbarity
- Điều vô lý; điều gì đó lố bịchdanh từnonsense; something ridiculous
- Sự tàn bạodanh từatrocity
- Không thể tin được!thán từincredible!, unbelievable!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbaridadDạng gốc (base form)
- barbaridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| una barbaridadtrạng từ | trạng từ | Rất nhiều |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
(a) (thật là a) rất nhiều
- (a) (thật là a) rất nhiều, (a) số lượng vô lý(a) (heck of a) lot, (a) ridiculous amount
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)