Dịch

barbaridad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/baɾbaɾiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự dã mandanh từbarbarity
  2. Điều vô lý; điều gì đó lố bịchdanh từnonsense; something ridiculous
  3. Sự tàn bạodanh từatrocity
  4. Không thể tin được!thán từincredible!, unbelievable!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbaridadDạng gốc (base form)
  2. barbaridadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

una barbaridadtrạng từRất nhiều

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
(a) (thật là a) rất nhiều
  1. (a) (thật là a) rất nhiều, (a) số lượng vô lý(a) (heck of a) lot, (a) ridiculous amount

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI