barbarity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng dã man; sự tàn bạodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being barbarous; brutality
- Hành động dã mandanh từđếm được (countable)A barbaric act
- Ăn không tiêudanh từkhông đếm được (uncountable)crudity
- Hành động thô thiểndanh từđếm được (countable)A crude act
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbarityDạng gốc (base form)
- barbaritiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 1937 . 200,000 .