Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barbarie
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɾˈbaɾje/
Nghĩa chính
1
Sự dã man
danh từ
barbarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barbarie
Dạng gốc
(base form)
barbarie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barbarity
Tình trạng dã man; sự tàn bạo
AI
1
Sự dã man
1
Sự dã man
1
Sự dã man