Dịch

barbaric

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dã mantính từof or relating to a barbarian; uncivilized, uncultured or uncouth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbaricDạng gốc (base form)
  2. more barbaricSo sánh hơn (comparative)
  3. most barbaricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-barbarictính từKhông dã man
mixo-barbarictính từTrộn lẫn với các yếu tố man rợ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibarbarik
  2. từ tiếng Pháp cổbarbarique“barbarous”
  3. từ tiếng Latinhbarbaricus

Ví dụ

  • một vụ tấn công dã man nhằm vào bác sĩ trong bệnh viện
  • .Điều đó khá dã man
  • .Đó là một tập tục dã man

AI