Nghĩa chính
- Dã mantính từof or relating to a barbarian; uncivilized, uncultured or uncouth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbaricDạng gốc (base form)
- more barbaricSo sánh hơn (comparative)
- most barbaricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-barbarictính từ | tính từ | Không dã man |
| mixo-barbarictính từ | tính từ | Trộn lẫn với các yếu tố man rợ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibarbarik
- từ tiếng Pháp cổbarbarique“barbarous”
- từ tiếng Latinhbarbaricus
Ví dụ
- một vụ tấn công dã man nhằm vào bác sĩ trong bệnh viện
- .Điều đó khá dã man
- .Đó là một tập tục dã man
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc barbaricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha