Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Hoang dã, hung dữtính từWild; not cultivated or tamed.
- Dã man, man rợtính từBarbaric; not civilized.
- Người bản địa, tộc ngườidanh từA member of a traditional, nonindustrialised society or indigenous tribe or other group, typically living closely with nature outside of the infrastructure of urbanized civilization.
- Tấn công dữ dộiđộng từngoại động từ (transitive)To attack or assault someone or something ferociously or without restraint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- savageNguyên thể (infinitive)
- savagesSố nhiều (plural)
- savagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- savagingPhân từ I (present participle)
- more savageSo sánh hơn (comparative)
- savagerSo sánh hơn (comparative)
- most savageSo sánh nhất (superlative)
- savagestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be savaged (by sth)bị con gì tấn công dữ dộiShe was savaged to death by a bear.Cô ấy bị con gấu tấn công dữ dội đến chết.
- be savaged (by sb)bị ai chỉ trích gay gắtHis latest novel has been savaged by the critics.Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| savage attack | Cuộc tấn công dã man | |
| savage beast | Dã thú | |
| savage behavior | Hành vi dã man | |
| savage criticism | Lời chỉ trích gay gắt | |
| savage beauty | Vẻ đẹp hoang dã | |
| savage reply | Câu trả lời cay độc | |
| Savage Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Waratah-Wynyard, phía tây bắc Tasmania, Australia |
| Savage Mountaindanh từ riêng | danh từ riêng | K2 (ngọn núi cao thứ hai thế giới) |
13 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Nguyên thủy
- Nguyên thủy, thô sơPrimitive; lacking complexity or sophistication.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hung dữ
Họ từ (word family)
cùng gốc savageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisavage
- từ tiếng Pháp cổsauvage
- từ tiếng Latinh muộnsalvāticus
Cùng gốc (doublet)sylvatic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- khu rừng hoang dã
- tinh thần hung dữ
- .Anh đá con chó một cú thật tàn bạo.