Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Nguyên thủydanh từAn original or primary word; a word not derived from another, as opposed to derivative.
- Người nguyên thủydanh từA member of a primitive society.
- Bản năng nguyên thủydanh từPrimitive or primeval nature; the innate, instinctive element within a person; the deep, instinctive, precultural layer of human nature.
- Cổ xưatính từOf or pertaining to or harking back to a former time; old-fashioned; characterized by simplicity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primitiveDạng gốc (base form)
- primitivesSố nhiều (plural)
- more primitiveSo sánh hơn (comparative)
- most primitiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primitive art | Nghệ thuật nguyên thủy | |
| primitive behavior | Hành vi nguyên thủy | |
| primitive language | Ngôn ngữ nguyên thủy | |
| primitive society | Xã hội nguyên thủy | |
| primitive technology | Công nghệ nguyên thủy | |
| primitive tools | Công cụ nguyên thủy | |
| primitive reflexdanh từ | danh từ | Hành động phản xạ bắt nguồn từ hệ thống thần kinh trung ương được biểu hiện ở trẻ sơ sinh bình thường, nhưng người lớn không có thần kinh bình thường, để phản ứng với các kích thích cụ thể |
| primitive typedanh từ | danh từ | Kiểu dữ liệu được cung cấp bởi ngôn ngữ lập trình dưới dạng khối xây dựng cơ bản, chẳng hạn như số nguyên, ký tự hoặc Boolean |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 7
Môi trường tiền hiện đại
- Natural or premodern environment or conditions; life lacking modern technology and society.
Ví dụ
- , , .Có thể sống giữa môi trường tiền hiện đại, bản năng nguyên thủy vốn tiềm ẩn trong người đàn ông da trắng đã bị đánh thức bởi bản năng nguyên thủy tuyệt đối nơi thổ dân
- , white-man , .Ngoài kia trong môi trường tiền hiện đại, Rust người da trắng đã chế tạo công cụ từ những vật liệu thô sơ, giống như những người thời đồ đá biết tạo ra những sợi dây tuyệt vời từ nguyên liệu thô sơ
- " , ," .Hộp sọ rõ ràng là có nguồn gốc cổ xưa, thể hiện những đặc điểm nguyên thủy giống như tổ tiên loài người sớm hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc primitiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprimitif
- từ tiếng Pháp cổprimitif
- từ tiếng Latinhprīmitīvus“first or earliest of its kind”
Cùng gốc (doublet)primitivo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha