primary
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- đầu tiên, sớm nhấttính từA2first or earliest in a group or series
- chính, cốt lõi, quan trọngtính từB1main; principal; chief
- trường tiểu họcdanh từA2a primary school
- cuộc bầu cử sơ bộ, bầu cử sơ bộdanh từB2a primary election
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primaryNguyên thể (infinitive)
- primariesSố nhiều (plural)
- primariedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- primaryingPhân từ I (present participle)
- more primarySo sánh hơn (comparative)
- most primarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primary caredanh từ | danh từ | Chăm sóc ban đầu |
| primary cause | Nguyên nhân chính | |
| primary concern | Mối quan tâm hàng đầu | |
| primary educationdanh từ | danh từ | Tiểu học |
| primary electiondanh từ | danh từ | Cuộc bầu cử sơ bộ |
| primary schooldanh từ | danh từ | Trường tiểu học |
| primary goal | Mục tiêu chính | |
| primary reason | Lý do chính |
15 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Nguyên thủy
- Nguyên thủy, cơ bảnEarliest formed; fundamental.
Ví dụ
- .Chúng tôi đi học trường tiểu học.
- ?Biết ngôn ngữ chính ở Palau không?
- Excellence in Cities offers a further development of this approach, whereby secondary schools operate with small clusters of primaries as mini-EAZs.Chương trình Excellence in Cities mang đến sự phát triển sâu hơn cho phương pháp này, theo đó các trường trung học hoạt động cùng với các nhóm nhỏ trường tiểu học như những vùng hành động giáo dục thu nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc primaryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprīmārius“of the first (rank); chief, principal; excellent”
Cùng gốc (doublet)premier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- chiefđồng nghĩanhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu hoặc cơ bản nhất
- mainđồng nghĩanhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu hoặc xuất hiện đầu tiên
- masterđồng nghĩaNhấn mạnh vai trò hoặc mức độ ưu tiên đầu tiên.
- originalđồng nghĩaLà bản hoặc nguồn chính; có thể trùng nghĩa trong ngữ cảnh này.
- primeđồng nghĩatương đồng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật
- uppertrái nghĩaChỉ bậc tiểu học hoặc bậc đầu của hệ thống giáo dục.