primario
B2tính từ (adjective)
/pɾiˈmaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Đầu tiêntính từfirst
- Chínhtính từprimary, main
- Nguyên thủytính từprimordial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carácter sexual primario | Đặc điểm giới tính cơ bản | |
| color primario | Màu cơ bản | |
| sector primario | Ngành nông nghiệp | |
| atención primaria | Chưa có nghĩa | |
| elección primaria | Chưa có nghĩa | |
| enseñanza primaria | Chưa có nghĩa | |
| instrucción primaria | Chưa có nghĩa |