primary school
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường tiểu họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal, obligatory kind of school that typically begins with nursery school or first grade and ends at fifth or sixth grade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primary schoolDạng gốc (base form)
- primary schoolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| titan primary schooldanh từ | danh từ | Trường tiểu học có 800 học sinh trở lên |
| primary school teacher | Giáo viên tiểu học | |
| primary school student | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- child's .Người mẹ rơm rớm nước mắt khi cậu bé bước lên xe buýt trong ngày đầu tiên đi học tiểu học.
- .Cậu ấy học trường tiểu học.
- .Chúng tôi học trường tiểu học.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trường tiểu học
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha