Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grade school
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ˈ
s
k
uː
l
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Trường phổ thông, trường tiểu học
danh từ
Elementary school; primary school.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grade school
Dạng gốc
(base form)
grade school
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grade school
grade
schooler
Học sinh ở một trường tiểu học
danh từ
Ví dụ
Tom
is
a
grade
school
teacher
.
I
went
to
grade
school
here
.
I
went
to
grade
school
in
Australia
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trường phổ thông
1
Trường phổ thông
1
Trường phổ thông