Dịch

primaria

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/pɾiˈmaɾja/

Nghĩa chính

  1. Trường tiểu học, bậc tiểu họcdanh từprimary school; primary schooling
  2. Sơ cấp, cơ bản, ban đầutính từfeminine singular of primario

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. primariaDạng gốc (base form)
  2. primariasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escuela primariaTrường tiểu học
maestro de primariaGiáo viên tiểu học
elección primariaBầu cử sơ bộ
instrucción primariaGiáo dục tiểu học
enseñanza primariaGiáo dục tiểu học
atención primariaChưa có nghĩa
educación primariaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã có bác sĩ chăm sóc ban đầu chưa?
  • ¿ ?Cậu có nhớ các thầy cô giáo tiểu học của mình không?
  • Tom .Con gái của Tom học ở trường tiểu học.

AI