Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- cần thiết, thiết yếutính từA2Necessary or essential for life or a process.
- đơn giản, cơ bảntính từA2Elementary, simple, or merely functional.
- cơ sở, nguyên tắcdanh từB1An elementary building block or fundamental piece of knowledge.
- đào tạo cơ bảndanh từB1Basic training, the initial military or vocational instruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basicDạng gốc (base form)
- basicsSố nhiều (plural)
- more basicSo sánh hơn (comparative)
- most basicSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- basic to sthcơ bản đối với cái gìDrums are basic to a lot of African music.Trống là cơ bản đối với nhiều loại nhạc châu Phi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basic information | Thông tin cơ bản | |
| basic level | Trình độ cơ bản | |
| basic need | Nhu cầu cơ bản | |
| basic principle | Nguyên tắc cơ bản | |
| basic skills | Kỹ năng cơ bản | |
| basic trainingdanh từ | danh từ | Huấn luyện cơ bản |
| basic knowledge | Kiến thức cơ bản | |
| basic right | Quyền cơ bản |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Tầm thường
- Tầm thường, nhạt nhẽoUnremarkable or uninteresting; boring; uncool.
Ví dụ
- .Bột mì là nguyên liệu cơ bản của bánh mì.
- .Anh ấy biết tiếng Berber cơ bản.
- ? She’s . “ .” .Còn Ginny thì sao? Cô ấy thật tầm thường. Tôi đoán cô ấy dành thời gian uống latte bí ngô và xem “Pretty Little Liars”. Người Được Chọn không cùng đẳng cấp với cô ấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc basicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- advancedtrái nghĩaỞ mức cơ bản hoặc dành cho người mới bắt đầu.
- basedễ nhầmTính từ chỉ tính chất cơ bản, không chỉ vị trí, cơ số, căn cứ hay bazơ như base.
- baseddễ nhầmNghĩa là cơ bản hoặc đơn giản, không dùng với nghĩa đặt trụ sở hay dựa trên nền tảng.
- elementsđồng nghĩaThông tục hơn và thường dùng cho kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản.
- stockđồng nghĩaCó tính đơn giản và phổ thông.