Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nguyên tắc cơ bản, điều cốt lõidanh từA basic truth, elementary concept, principle, rule, or law. An individual fundamental will often serve as a building block used to form a complex idea.
- Nguyên lý cơ bản, nền tảngdanh từA collection of essential component ideas that are often grouped together to serve as the foundational basis of a complex idea.
- Tần số cơ bảndanh từThe lowest frequency of a periodic waveform.
- Cơ bản, nền tảng, cốt lõitính từRelated to a foundation, base, or basis; serving as a foundation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundamentalDạng gốc (base form)
- fundamentalsSố nhiều (plural)
- more fundamentalSo sánh hơn (comparative)
- most fundamentalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fundamental to sthcơ bản đối với cái gìHard work is fundamental to success.Chăm chỉ là cơ bản để thành công.
- fundamental for sthcần thiết cho cái gìLow interest rates are fundamental for growth.Lãi suất thấp là cần thiết cho sự tăng trưởng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fundamental change | Thay đổi căn bản | |
| fundamental difference | Khác biệt cơ bản | |
| fundamental principle | Nguyên tắc cơ bản | |
| fundamental problem | Vấn đề cốt lõi | |
| fundamental question | Câu hỏi then chốt | |
| fundamental rightdanh từ | danh từ | Quyền cơ bản |
| fundamental sciencedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pure science |
| fundamental unitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với base unit |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Âm cơ bản
- Âm cơ bản, họa âm cơ bảnThe lowest partial of a complex tone.
Ví dụ
- một trong những kiến thức cơ bản của đại số tuyến tính
- .Đó là một sai lầm cơ bản.
- .Khả năng thấu hiểu là điều cốt yếu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơ bản
Khác