Dịch

fundamental

B1tính từ (adjective)
Hay gặp
/fundamenˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ bản, cốt lõi, căn bảntính từfundamental

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundamentalDạng gốc (base form)
  2. fundamentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

de importancia fundamentalCó tầm quan trọng cốt yếu
derecho fundamentalQuyền cơ bản
papel fundamentalVai trò cốt lõi
parte fundamentalBộ phận cốt lõi
principio fundamentalNguyên tắc nền tảng
teorema fundamentaldanh từĐịnh lý cơ bản
interacción fundamentalTương tác cơ bản
pilar fundamentalTrụ cột cơ bản

Ví dụ

  • .Những câu hỏi này vô cùng quan trọng đối với tôi.
  • .Tiêu hóa tốt là điều cốt yếu đối với sức khỏe.
  • .Tôi sẽ tập trung vào các câu hỏi căn bản.

AI