fundamental
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/fundamenˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Cơ bản, cốt lõi, căn bảntính từfundamental
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundamentalDạng gốc (base form)
- fundamentalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de importancia fundamental | Có tầm quan trọng cốt yếu | |
| derecho fundamental | Quyền cơ bản | |
| papel fundamental | Vai trò cốt lõi | |
| parte fundamental | Bộ phận cốt lõi | |
| principio fundamental | Nguyên tắc nền tảng | |
| teorema fundamentaldanh từ | danh từ | Định lý cơ bản |
| interacción fundamental | Tương tác cơ bản | |
| pilar fundamental | Trụ cột cơ bản |
Họ từ (word family)
cùng gốc fundamentalNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Những câu hỏi này vô cùng quan trọng đối với tôi.
- .Tiêu hóa tốt là điều cốt yếu đối với sức khỏe.
- .Tôi sẽ tập trung vào các câu hỏi căn bản.