fundamentalismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa chính thống (tôn giáo)danh từfundamentalism (religion)
- Chủ nghĩa chính thống Hồi giáodanh từIslamic fundamentalism
- Chủ nghĩa chính thống (Tuân thủ nghiêm ngặt bất kỳ ý tưởng hoặc nguyên tắc cơ bản nào.)danh từfundamentalism (Strict adherence to any set of basic ideas or principles.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundamentalismoDạng gốc (base form)
- fundamentalismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- fundamentalismChủ nghĩa cơ yếu
- Islamic fundamentalismPhong trào cách mạng hướng tới chủ nghĩa Hồi giáo, với những cách giải thích theo nghĩa đen và truyền thống về các văn bản thiêng liêng của họ. Nó thường được sử dụng để mô tả các nhóm Hồi giáo ủng hộ việc thay thế luật pháp nhà nước thế tục bằng luật Hồi giáo, hay Shari'a
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)