Dịch

fundamentalismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa chính thống (tôn giáo)danh từfundamentalism (religion)
  2. Chủ nghĩa chính thống Hồi giáodanh từIslamic fundamentalism
  3. Chủ nghĩa chính thống (Tuân thủ nghiêm ngặt bất kỳ ý tưởng hoặc nguyên tắc cơ bản nào.)danh từfundamentalism (Strict adherence to any set of basic ideas or principles.)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI