fundamentalista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo trào lưu chính thốngtính từfundamentalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundamentalistaDạng gốc (base form)
- fundamentalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo trào lưu chính thống
- fundamentalist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)