Dịch

fundamentalista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo trào lưu chính thốngtính từfundamentalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundamentalistaDạng gốc (base form)
  2. fundamentalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo trào lưu chính thống
  1. fundamentalist

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI