Dịch

基本

HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: cơ bản
jī běn

Nghĩa chính

  1. cơ bản, căn bảntính từserving as the most important foundation or core of something
  2. chủ yếu, hầu như, về cơ bảntrạng từmostly, practically, or for the most part

Chữ và bộ thủ (character, radical)

基
jīcơ
Bộ: 土 · thổ (đất)11 nét
foundation, base
本
běnbản
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)5 nét
root, origin, source; basis

Cụm từ (phrase)

基本上Về cơ bản
基本原则Nguyên tắc cơ bản
基本概念Khái niệm cơ bản
基本知识Kiến thức cơ bản
基本要求Yêu cầu cơ bản
基本一致Cơ bản nhất trí
基本相同Cơ bản giống nhau
基本建设Xây dựng cơ bản

Ví dụ

  • 。Về cơ bản, tôi đồng tình với quan điểm của bạn.

AI