基本
HSK3
Hay gặpHán-Việt: cơ bản
jī běn
Nghĩa chính
- cơ bản, căn bảntính từserving as the most important foundation or core of something
- chủ yếu, hầu như, về cơ bảntrạng từmostly, practically, or for the most part
Chữ và bộ thủ (character, radical)
基
jīcơ
Bộ: 土 · thổ (đất)11 nét
foundation, base本
běnbản
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)5 nét
root, origin, source; basisVí dụ
- 。Về cơ bản, tôi đồng tình với quan điểm của bạn.
Xuất hiện ở từ khác
- 基础dễ nhầm, đồng nghĩa'基本' (cơ bản) thường nhấn mạnh vào phần chính, đại thể, có thể làm phó từ (ví dụ: 基本同意 - về cơ bản là đồng ý). '基础' (nền tảng) nhấn mạnh vào điểm xuất phát, nền móng để phát triển lên, không làm phó từ.
- 根本dễ nhầm, đồng nghĩa基本 khi làm phó từ mang nghĩa 'nhìn chung, hầu như' (基本同意), còn 根本 làm phó từ chỉ đi với phủ định mang nghĩa tuyệt đối (根本不同意).