fundar
B2động từ (verb)
/funˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tìm thấyđộng từto found
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fundarDanh động từ fundandoPhân từ fundado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fundo |
| tú | fundas |
| él/ella/Ud. | funda |
| nosotros | fundamos |
| vosotros | fundáis |
| ellos/Uds. | fundan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fundar un clan | Thành lập một gia tộc | |
| fundar una ong | Thành lập một tổ chức phi chính phủ | |
| fundar una secta | Thành lập một giáo phái | |
| fundar un instituto | Thành lập một viện | |
| fundar un monasterio | Thành lập một tu viện | |
| ni Cristo que lo fundó | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh