fundador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fundaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sáng lập, thành lậptính từfounding
- Người sáng lập, người thành lậpdanh từfounder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundadorDạng gốc (base form)
- fundadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- fundadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- fundadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| miembro fundador | Thành viên sáng lập | |
| padres fundadores | Những người cha lập quốc | |
| socio fundador | Thành viên sáng lập |
Ví dụ
- Bill Gates .Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
- .Căn phòng được xây dựng để tưởng nhớ người sáng lập.
- ¡ !Mặc xác những người cha lập quốc!