Dịch

fundador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fundaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sáng lập, thành lậptính từfounding
  2. Người sáng lập, người thành lậpdanh từfounder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundadorDạng gốc (base form)
  2. fundadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fundadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fundadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

miembro fundadorThành viên sáng lập
padres fundadoresNhững người cha lập quốc
socio fundadorThành viên sáng lập

Ví dụ

  • Bill Gates .Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
  • .Căn phòng được xây dựng để tưởng nhớ người sáng lập.
  • ¡ !Mặc xác những người cha lập quốc!

AI