Dịch

建立

HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: kiến lập
jiàn lì

Nghĩa chính

  1. thiết lập, xây dựng, tạo dựngđộng từto establish or build up (relations, systems, trust, etc.)
  2. thành lập, sáng lập, dựng nênđộng từto set up or found (an organization, institution, state, etc.)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found
立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set

Cụm từ (phrase)

建立关系Thiết lập quan hệ
建立制度Xây dựng quy chế
建立友谊Gây dựng tình bạn
建立联系Tạo mối liên hệ
重新建立Tái lập
建立基地Xây dựng căn cứ, lập cơ sở
建立帝国Thiết lập đế quốc
建立网站Xây dựng trang web

AI