建立
HSK3
Hay gặpHán-Việt: kiến lập
jiàn lì
Nghĩa chính
- thiết lập, xây dựng, tạo dựngđộng từto establish or build up (relations, systems, trust, etc.)
- thành lập, sáng lập, dựng nênđộng từto set up or found (an organization, institution, state, etc.)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, setXuất hiện ở từ khác
- buildTiếng Anhtương đương
- establishedTiếng Anhtương đương
- formTiếng Anhtương đương
- foundationTiếng Anhtương đương
- startTiếng Anhtương đương
- creaciónTiếng Tây Ban Nhatương đương